hard
/hɑːd/
Từ này mang ý nghĩa kép, vừa chỉ sự kháng cự về mặt vật lý, vừa chỉ sự căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc. Khi nói về kết cấu, hard là từ trái nghĩa với soft, gợi lên một bề mặt cứng nhắc hoặc không thể xuyên thủng.
Xét về mức độ khó khăn, từ này ám chỉ một sự vật lộn chống lại những trở ngại—cho dù đó là một bài toán phức tạp hay một tác vụ thể chất mệt mỏi. So với difficult đôi khi mang cảm giác khách quan hoặc mang tính học thuật, hard thường truyền tải cảm giác kiệt sức hoặc nản lòng một cách trực diện hơn.
Khi đóng vai trò là trạng từ, nó mô tả cường độ của sự nỗ lực. Điều này cho thấy việc vận dụng năng lượng tối đa, thường gắn liền với kỷ luật, sự kiên cường và lòng kiên trì.
Ý nghĩa
Rắn, chắc và chịu được áp lực; không dễ bị uốn cong hoặc đâm thủng
"The ground was frozen hard after the winter storm."
Mặt đất bị đóng băng cứng sau trận bão mùa đông.
Khó hiểu, khó thực hiện hoặc khó giải quyết
"This advanced calculus exam is incredibly hard."
Bài thi giải tích nâng cao này cực kỳ khó.
Với rất nhiều nỗ lực; một cách mạnh mẽ
"She worked hard all summer to save money for college."
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ suốt mùa hè để tiết kiệm tiền học đại học.