diamond
Trong tiếng Anh, diamond không chỉ đơn thuần chỉ một loại đá quý mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả hình dáng hình học. Khi nói về vật chất, diamond mang hàm ý về sự quý giá, bền vững và cứng cáp tuyệt đối. Khi nói về hình dáng, nó mô tả một hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau nhưng các góc không nhất thiết phải là góc vuông (hình thoi), thường được dùng trong các biển báo giao thông hoặc thiết kế đồ họa.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và hình dáng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là việc phân biệt giữa diamond (hình kim cương/hình thoi) và square (hình vuông). Mặc dù cả hai đều là hình tứ giác, nhưng diamond gợi lên hình ảnh một hình vuông được xoay nghiêng 45 độ hoặc một hình thoi kéo dài. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, diamond thường tương ứng với khái niệm "hình thoi" trong tiếng Việt.
Ví dụ đúng: a diamond-shaped sign (một biển báo hình kim cương/hình thoi).
Ví dụ sai: Sử dụng diamond để mô tả một hình vuông cân đối nằm ngang (trong trường hợp này phải dùng square).
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Ngoài nghĩa đen, diamond còn xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên biệt. Trong bộ bài Tây, diamond dùng để chỉ chất Rô. Khi sử dụng như một động từ trong cụm diamond-cut, nó mô tả một kỹ thuật cắt chính xác để tạo ra các mặt phẳng phản chiếu ánh sáng hoặc tạo hình trang trí cho thực phẩm.
Cụm từ thông dụng: diamond in the rough (một viên kim cương thô), dùng để chỉ một người có tài năng thiên bẩm nhưng chưa được mài giũa hoặc chưa được phát hiện.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ chỉ vật chất (đá quý), diamond có thể là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, khi chỉ những viên kim cương cụ thể hoặc các hình khối, nó trở thành danh từ đếm được và có dạng số nhiều là diamonds.
Countable when referring to individual gemstones or geometric shapes. Uncountable when referring to the material substance used in industrial cutting tools.
Ý nghĩa
Một loại đá quý bao gồm dạng tinh thể trong suốt và không màu của carbon tinh khiết
The ring was set with a large diamond.
Chiếc nhẫn được đính một viên kim cương lớn.
Một hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau
The traffic sign was in the shape of a diamond.
Biển báo giao thông có hình kim cương.
Tạo hình hoặc cắt một vật gì đó thành hình kim cương
The chef decided to diamond the carrots for the garnish.
Đầu bếp quyết định cắt cà rốt thành hình kim cương để trang trí.