marble
/ˈmɑːbəl/
Từ này mang tính đa nghĩa, chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ chỉ vật chất và động từ mô tả kỹ thuật tạo hình. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa ý nghĩa vật lý và ý nghĩa ẩn dụ của từ này.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi đóng vai trò là danh từ, marble thường gợi lên sự sang trọng, bền vững và cổ điển khi nói về đá cẩm thạch trong kiến trúc hoặc nghệ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đời thường, nó lại chỉ những viên bi nhỏ bé, gắn liền với sự hồn nhiên của trẻ thơ. Sự đối lập này đòi hỏi người dùng phải dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Đặc biệt, khi được dùng như một tính từ hoặc trong các cụm từ mô tả vẻ ngoài, marble mang hàm ý về sự cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc lạnh lẽo. Ví dụ, cụm từ marble-faced không chỉ đơn thuần là nói về chất liệu đá mà là mô tả một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, tương tự như "vẻ lạnh lùng" trong tiếng Việt.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ marble với granite (đá hoa cương). Mặc dù cả hai đều là đá cứng dùng trong xây dựng và thường được dịch chung là đá tự nhiên, nhưng marble thường có các đường vân mềm mại và màu sắc sáng hơn, trong khi granite có cấu trúc hạt thô và cứng hơn.
❌ The floor is made of granite (khi muốn nói về vẻ sang trọng, trắng sáng của đá cẩm thạch).
✅ The floor is made of marble (để nhấn mạnh vẻ tinh tế và các đường vân đặc trưng).
Cách dùng động từ và cấu trúc
Khi được sử dụng như một động từ, marble mô tả hành động tạo ra các đường vân xoắn xuýt, đan xen giữa hai hoặc nhiều màu sắc khác nhau để mô phỏng vẻ ngoài của đá cẩm thạch. Kỹ thuật này phổ biến trong ẩm thực (làm bánh) hoặc hội họa.
Ví dụ: marble the cake batter (tạo vân cẩm thạch cho bột bánh).
Về mặt ngữ pháp, khi chỉ chất liệu đá cẩm thạch, marble là danh từ không đếm được. Ngược lại, khi chỉ những viên bi, nó là danh từ đếm được và thường xuất hiện ở dạng số nhiều marbles.
❌ a marble (khi nói về một khối đá cẩm thạch lớn).
✅ a piece of marble (một miếng đá cẩm thạch).
✅ playing marbles (chơi bi).
Ý nghĩa
Một loại đá biến chất tinh thể cứng bao gồm các khoáng chất cacbonat tái kết tinh, thường được sử dụng trong điêu khắc và kiến trúc
The museum is filled with ancient Greek statues carved from white marble.
Bảo tàng chứa đầy những bức tượng Hy Lạp cổ đại được tạc từ đá cẩm thạch trắng.
Một quả bóng nhỏ bằng thủy tinh, đá hoặc đất sét được sử dụng trong các trò chơi của trẻ em
The boy spent the afternoon playing marbles in the dirt.
Cậu bé dành cả buổi chiều để chơi bi trên đất.
Đặc điểm cứng, lạnh hoặc không cảm xúc, thường ám chỉ thái độ hoặc làn da của một người
Her face remained as cold as marble throughout the entire trial.
Khuôn mặt cô ấy vẫn lạnh như đá suốt toàn bộ phiên tòa.
Tạo ra các đường vân màu sắc trên một bề mặt để trông giống như đá cẩm thạch
The baker used a technique to marble the cake with chocolate and vanilla batter.
Người thợ làm bánh đã sử dụng một kỹ thuật để tạo vân cẩm thạch cho chiếc bánh bằng bột sô-cô-la và va-ni-la.