sturdy
vững chãi
Tính từ
Từ này mang lại cảm giác về sự tin cậy, có khả năng chống chịu áp lực hoặc khó bị hư hỏng. sturdy thường được dùng để mô tả những vật thể có thiết kế dày dặn hoặc được chế tạo kỹ lưỡng, gợi lên đặc tính bền bỉ giúp ngăn chặn sự đổ vỡ hoặc hao mòn.
Khi dùng để mô tả con người, từ này chỉ một vóc dáng khỏe mạnh, cường tráng thay vì mảnh khảnh hay yếu ớt. Nó mang nghĩa tích cực về sức bền và sự ổn định, ngụ ý rằng người hoặc vật đó có thể chịu đựng được những điều kiện khắc nghiệt mà không bị suy sụp hay hỏng hóc.
Ý nghĩa
Tính từvững chãi
Được chế tạo một cách chắc chắn và bền bỉ
"The table is made of sturdy oak."
Chiếc bàn được làm từ gỗ sồi vững chãi.