mass
Thuật ngữ này đóng vai trò là cầu nối giữa khoa học vật lý và xã hội học. Trong khoa học, mass chỉ một đặc tính nội tại của vật chất luôn không đổi bất kể trọng lực, điều này tạo nên sự khác biệt cơ bản so với trọng lượng. Chính độ chính xác này cho phép các nhà vật lý tính toán lực hút hấp dẫn và quán tính trong toàn vũ trụ.
Ở góc độ xã hội hoặc mô tả, từ này gợi lên cảm giác về sự vô danh và quy mô choáng ngợp. Khi mô tả một đám đông (a mass of people), sự chú ý sẽ chuyển từ danh tính cá nhân sang một tập thể, thường là hỗn loạn. Sự đa năng này khiến từ mass trở nên hữu ích khi mô tả cả những quy luật có cấu trúc của vũ trụ lẫn bản chất không định hình của đám đông.
Có thể đếm được khi là một buổi lễ tôn giáo (a mass) hoặc một khối vật chất (a mass).
Ý nghĩa
Một lượng vật chất lớn không có hình dạng xác định
"a mass of tangled wires"
một khối dây điện rối rắm
Cụm từ kết hợp
critical mass
khối lượng tới hạn
The project finally reached critical mass and began to grow.
Dự án cuối cùng đã đạt đến khối lượng tới hạn và bắt đầu phát triển.
land mass
khối đất
Australia is a significant land mass.
Australia là một khối đất đáng kể.
mass protest
biểu tình quy mô lớn
The city saw a mass protest against the new tax law.
Thành phố đã chứng kiến một cuộc biểu tình quy mô lớn chống lại luật thuế mới.
mass production
sản xuất hàng loạt
The factory shifted to mass production of the new car.
Nhà máy đã chuyển sang sản xuất hàng loạt loại xe hơi mới.