uniform
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tiêu chuẩn hóa và việc loại bỏ tính cá nhân. Khi được dùng như một tính từ, uniform gợi lên một đặc tính liền mạch, không thay đổi, tạo ra sự ổn định hoặc khả năng dự đoán trước, thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật hoặc khoa học về vật liệu và hoa văn.
Countable when referring to the specific garments worn by an individual (three different uniforms). Uncountable when referring to the general requirement or concept of wearing standardized dress (the school requires uniform).
Ý nghĩa
Giữ nguyên không thay đổi trong mọi trường hợp và mọi thời điểm
The company maintains a uniform policy across all branches.
Công ty duy trì một chính sách đồng nhất trên tất cả các chi nhánh.
Một bộ quần áo đặc trưng được mặc bởi các thành viên trong cùng một tổ chức
The police officer wore a crisp blue uniform.
Viên cảnh sát mặc một bộ đồng phục màu xanh chỉnh tề.