block
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự vững chãi và không thể lay chuyển. Khi dùng trong ngữ cảnh vật lý, nó gợi lên hình ảnh một rào cản nặng nề, lì lợm, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới có thể dời đi được. Đây là một từ diễn tả sự gián đoạn và đình trệ, tạo ra một điểm dừng đột ngột tại nơi lẽ ra phải có sự lưu thông.
Trong các ngữ cảnh tâm lý hoặc kỹ thuật số, từ này mô tả một sự đóng sập hoàn toàn. Một mental block (khối chặn tâm trí) không đơn thuần là sự do dự nhẹ mà là một bức tường kiên cố ngăn chặn suy nghĩ, trong khi một lệnh chặn kỹ thuật số giống như một công tắc nhị phân chuyển trạng thái truy cập từ bật sang tắt. Điều này tạo nên sự khác biệt với các từ như hinder hay obstruct, vốn chỉ gợi ý việc làm chậm lại thay vì dừng hẳn.
Có thể đếm được khi nói về một vật thể vật lý như khối đồ chơi hoặc một dãy nhà trong thành phố. Không đếm được khi nói về một khối vật liệu như một khối băng.
Ý nghĩa
Một miếng vật liệu cứng, đặc, thường có hình chữ nhật
"He used a concrete block to prop up the door."
Anh ấy đã dùng một khối bê tông để chống giữ cánh cửa.
Khoảng cách ngắn nhất giữa hai ngã tư đường trong thành phố
"I live just one block away from the library."
Tôi sống cách thư viện chỉ một dãy nhà.
Gây cản trở lối đi hoặc ngăn chặn sự di chuyển, tiến triển
"The fallen tree blocked the road."
Cây đổ đã chặn con đường.
Ngăn cản một người liên lạc thông qua các phương tiện kỹ thuật số
"She decided to block her ex on all social media."
Cô ấy quyết định chặn người yêu cũ trên tất cả các mạng xã hội.
Không thể hoạt động hoặc phản ứng do lo lắng hoặc sợ hãi
"The singer blocked during the first verse of the song."
Ca sĩ đã bị cứng họng ngay trong câu hát đầu tiên của bài hát.