sublimation
sublimation là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác biệt là hóa học và tâm lý học. Người học cần xác định rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hiện tượng vật lý và cơ chế tâm lý.
Ý nghĩa
Quá trình một chất chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không đi qua pha lỏng
Dry ice undergoes sublimation at room temperature.
Đá khô thực hiện quá trình thăng hoa ở nhiệt độ phòng.
Quá trình tâm lý chuyển hướng các xung động hoặc ham muốn không được xã hội chấp nhận thành các hoạt động hữu ích và có thể chấp nhận được
The artist used sublimation to channel his anger into a series of powerful paintings.
Nghệ sĩ đã sử dụng sự thăng hoa để chuyển hóa cơn giận của mình thành một loạt các bức họa đầy sức mạnh.