concrete
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự bền vững và kiên cố. Khi được dùng để chỉ vật liệu, nó gợi lên sức mạnh công nghiệp và hình ảnh của những cảnh quan đô thị.
Ở góc độ khái niệm, concrete mô tả những điều có thể chạm vào, nhìn thấy hoặc đo lường được, giúp loại bỏ mọi sự mơ hồ và suy đoán.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khối hoặc một tấm vật liệu xây dựng cụ thể. Không đếm được khi đề cập đến chất liệu này nói chung.
Ý nghĩa
Vật liệu xây dựng nặng được tạo ra từ hỗn hợp đá dăm hoặc sỏi, cát, xi măng và nước
"The driveway was poured using reinforced concrete."
Đường lái xe vào nhà được đổ bằng bê tông cốt thép.
Tồn tại dưới dạng vật chất hoặc vật lý; không trừu tượng
"The police are looking for concrete evidence rather than hearsay."
Cảnh sát đang tìm kiếm những bằng chứng cụ thể thay vì những lời đồn thổi.
Làm cho một kế hoạch hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng và chi tiết
"We need to concrete our arrangements for the wedding."
Chúng tôi cần cụ thể hóa các sắp xếp cho lễ cưới.