reliable
/ɹɪˈlaɪəbəl/
reliable được sử dụng để mô tả một đối tượng, con người hoặc hệ thống mà bạn có thể tin tưởng vì họ luôn hoạt động ổn định, nhất quán và không gây thất vọng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "đáng tin cậy" (khi nói về con người, hiệu suất) hoặc "xác thực" (khi nói về thông tin, nguồn tin).
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt reliable với trustworthy và dependable. Mặc dù cả ba đều liên quan đến sự tin tưởng, nhưng có những điểm khác biệt tinh tế:
reliable nhấn mạnh vào tính nhất quán và hiệu suất. Một chiếc xe reliable là chiếc xe không bao giờ hỏng hóc bất ngờ; một nhân viên reliable là người luôn hoàn thành công việc đúng hạn. Nó thiên về kết quả thực tế và sự ổn định.
trustworthy thiên về khía cạnh đạo đức và sự trung thực. Bạn gọi một người là trustworthy khi bạn tin rằng họ sẽ không nói dối hoặc không phản bội lòng tin của bạn.
dependable gần nghĩa với reliable nhưng mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn về sự dựa dẫm. Nó gợi cảm giác rằng bạn có thể hoàn toàn trông cậy vào ai đó trong những tình huống khó khăn.
Ví dụ: Một nguồn tin có thể là reliable (xác thực) vì nó cung cấp dữ liệu chính xác, nhưng không nhất thiết phải là trustworthy (đáng tin về đạo đức) nếu nguồn tin đó có mục đích chính trị ngầm.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc mô tả tính chất của vật và tính cách của người. Khi dùng reliable cho đồ vật hoặc hệ thống (như phần mềm, máy móc), hãy tập trung vào sự bền bỉ và không xảy ra lỗi.
Đúng: a reliable car (một chiếc xe đáng tin cậy/bền bỉ)
Đúng: reliable evidence (bằng chứng xác thực)
Khi dùng cho con người, hãy tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông minh hay năng lực. Một người có thể rất giỏi nhưng không reliable nếu họ thường xuyên đi muộn hoặc quên deadline. Do đó, reliable mô tả sự ổn định trong hành vi hơn là trình độ chuyên môn.
Ý nghĩa
Luôn duy trì chất lượng hoặc hiệu suất tốt; có thể tin tưởng được
She is a reliable employee who always meets her deadlines.
Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy, người luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy
We need a reliable source of news for the report.
Chúng tôi cần một nguồn tin xác thực cho bản báo cáo.