granite
granite trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một loại đá magma xâm nhập có độ cứng rất cao và vân đá đặc trưng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "đá hoa cương" hoặc "đá granite". Đây là vật liệu phổ biến trong kiến trúc và xây dựng nhờ đặc tính bền bỉ, chịu lực tốt và vẻ ngoài sang trọng.
Sắc thái nghĩa bóng
Khi được dùng như một tính từ hoặc trong các cụm từ ẩn dụ, granite không còn chỉ vật chất mà ám chỉ sự cứng rắn, không thể lay chuyển hoặc bền bỉ tuyệt đối. Nó thường được dùng để mô tả tính cách, ý chí hoặc niềm tin của một người khi họ đối mặt với khó khăn mà không hề nao núng.
Ví dụ: granite determination (quyết tâm kiên định như đá).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt granite với marble (đá cẩm thạch). Mặc dù cả hai đều thường được dịch là "đá" trong xây dựng, nhưng granite gợi lên sự thô ráp, cứng cáp và bền bỉ hơn, trong khi marble thường gắn liền với sự mềm mại, tinh tế và sang trọng. Trong nghĩa bóng, nếu granite nhấn mạnh vào sự kiên định, thì marble thường được dùng để chỉ sự lạnh lùng hoặc vô cảm (như trong cụm từ marble-cold).
Ý nghĩa
Một loại đá magma cứng, thành phần chính gồm thạch anh, fenspat và mica, thường được dùng trong xây dựng và điêu khắc
"The kitchen countertops are made of polished black granite."
Mặt bàn bếp được làm từ đá hoa cương đen bóng.
Có độ cứng, độ bền hoặc bản chất không lay chuyển như đá hoa cương
"He maintained a granite determination to finish the race despite the injury."
Anh ấy giữ một quyết tâm kiên định để hoàn thành cuộc đua bất chấp chấn thương.