vertex
Thuật ngữ này mang sắc thái kỹ thuật chính xác, thường xuất hiện trong hình học, giải phẫu học hoặc thiên văn học. Nó gợi lên hình ảnh về một điểm hội tụ sắc nét hoặc một đỉnh đơn nhất, loại bỏ sự mềm mại tự nhiên của các từ như top (phần trên) hay peak (đỉnh) để cung cấp một tọa độ giao nhau mang tính toán học.
Trong bối cảnh y khoa hoặc giải phẫu, từ này ám chỉ cụ thể phần đỉnh đầu. Cách dùng này mang tính chuyên môn cao và hầu như chỉ xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng hoặc văn bản sản khoa, đối lập với ý nghĩa chung về một điểm hình học.
A specific point of intersection or a peak in a geometric shape.
Ý nghĩa
Điểm cao nhất của một vật gì đó
"The vertex of the mountain was shrouded in mist."
Đỉnh núi bị sương mù bao phủ.
Điểm giao nhau của hai hoặc nhiều đường cong, đường thẳng hoặc cạnh
"The vertex of the triangle is located at the origin."
Đỉnh của hình tam giác nằm tại gốc tọa độ.