feebleness
feebleness mô tả một trạng thái thiếu hụt sức mạnh, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh là thể chất hay tinh thần. Khi nói về thể chất, từ này gợi lên hình ảnh một cơ thể suy kiệt, không còn khả năng vận động bình thường, thường gắn liền với tuổi già hoặc bệnh tật nghiêm trọng. Khi nói về tinh thần hoặc tính cách, nó ám chỉ sự thiếu quyết đoán, không có bản lĩnh để đối mặt với khó khăn hoặc không đủ can đảm để đưa ra quyết định.
Ý nghĩa
Trạng thái thiếu sức mạnh thể chất hoặc sức sống
His feebleness after the long illness made it difficult for him to walk.
Sự yếu ớt của ông ấy sau cơn bạo bệnh kéo dài khiến ông gặp khó khăn khi đi lại.
Đặc điểm thiếu bản lĩnh, ý chí hoặc niềm tin
The feebleness of the government's response to the crisis sparked public outrage.
Sự nhu nhược trong phản ứng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trong công chúng.