decay
Từ này mang đậm sắc thái về sự phân hủy sinh học và sự mất mát không thể tránh khỏi. Nó gợi lên hình ảnh các chất hữu cơ trở về với đất mẹ hoặc một công trình dần sụp đổ dưới sức nặng của thời gian và sự bỏ bê. Có một cảm giác dai dẳng về sự hỗn loạn và quá trình chuyển đổi không thể đảo ngược từ trạng thái nguyên vẹn sang trạng thái đổ nát.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc đạo đức, từ này mô tả một sự sụp đổ hệ thống chậm chạp thay vì một cú sốc bất ngờ. Khi áp dụng cho một xã hội hoặc nhân cách của một con người, nó gợi ý về một sự mục nát ngấm ngầm từ bên trong, nơi sức mạnh cốt lõi bị ăn mòn cho đến khi toàn bộ hệ thống trở nên bất ổn và mong manh.
Countable when referring to a specific instance of rot, such as a cavity in a tooth. Uncountable when referring to the general scientific process of decomposition.
Ý nghĩa
Thối rữa hoặc phân rã thông qua các quá trình hóa học tự nhiên
The fallen leaves began to decay on the forest floor.
Những chiếc lá rụng bắt đầu phân hủy trên nền rừng.
Khiến một thứ gì đó bị thối rữa hoặc phân rã
Acid rain can decay the stone of ancient monuments.
Mưa axit có thể làm mục nát đá của các di tích cổ.
Quá trình thối rữa hoặc sự giảm sút dần về chất lượng
The decay of the old wooden pier made it dangerous to walk on.
Sự mục nát của cầu tàu gỗ cũ khiến việc đi bộ trên đó trở nên nguy hiểm.
Ví dụ
The fallen leaves began to decay on the forest floor.
Những chiếc lá rụng bắt đầu phân hủy trên nền rừng.
Acid rain can decay the stone of ancient monuments.
Mưa axit có thể làm mục nát đá của các di tích cổ.
The decay of the old wooden pier made it dangerous.
Sự mục nát của cầu tàu gỗ cũ khiến việc đi bộ trên đó trở nên nguy hiểm.