aphasia
aphasia là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng mất ngôn ngữ, một rối loạn giao tiếp xảy ra khi các vùng điều khiển ngôn ngữ trong não bị tổn thương. Điểm mấu chốt cần lưu ý là aphasia không phải là sự mất khả năng trí tuệ hay sự suy giảm thính giác, mà là sự đứt gãy trong quá trình xử lý ngôn ngữ. Người mắc chứng này có thể gặp khó khăn trong việc tìm từ chính xác để nói, hiểu lời nói của người khác, hoặc gặp trở ngại trong việc đọc và viết.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn aphasia với một số tình trạng khác. Cần phân biệt rõ ràng giữa aphasia và dysarthria (loạn phát âm). Trong khi aphasia liên quan đến việc não bộ không thể hình thành hoặc hiểu ý nghĩa của từ ngữ, thì dysarthria chỉ là sự khó khăn về mặt cơ học trong việc điều khiển các cơ phát âm (môi, lưỡi, họng) để tạo ra âm thanh rõ ràng.
aphasia: Vấn đề nằm ở trung tâm xử lý ngôn ngữ của não (không biết chọn từ nào để nói).
dysarthria: Vấn đề nằm ở khả năng vận động của cơ miệng (biết từ cần nói nhưng không phát âm rõ được).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý thực tế
Trong môi trường lâm sàng, aphasia thường được chia thành nhiều loại tùy theo vị trí tổn thương não, chẳng hạn như Broca's aphasia (mất ngôn ngữ diễn đạt - khó nói nhưng hiểu tốt) và Wernicke's aphasia (mất ngôn ngữ tiếp nhận - nói trôi chảy nhưng vô nghĩa và không hiểu người khác).
Khi dịch sang tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch chính xác là "mất ngôn ngữ". Tránh dịch nhầm thành "mất tiếng" hoặc "câm", vì những từ này gợi cảm giác về tổn thương vật lý ở dây thanh quản hoặc sự im lặng tự nguyện, không phản ánh đúng bản chất bệnh lý thần kinh của aphasia.
Đúng: Bệnh nhân bị mất ngôn ngữ sau chấn thương sọ não.
Sai: Bệnh nhân bị câm sau chấn thương sọ não (trừ khi họ thực sự mất khả năng phát ra âm thanh).
Về mặt ngữ pháp, aphasia là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về tình trạng bệnh lý này nói chung.
Used as a medical condition that cannot be counted, such as saying a patient has aphasia.
Ý nghĩa
Sự mất khả năng hiểu hoặc diễn đạt lời nói, gây ra bởi tổn thương não
The patient suffered from severe aphasia after the stroke.
Bệnh nhân bị mất ngôn ngữ nghiêm trọng sau cơn đột quỵ.