muscle
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về khả năng thể chất thô mộc và sự căng thẳng. Nó không đơn thuần chỉ là kích thước, mà là khả năng vận dụng lực để tạo ra sự thay đổi. Về mặt sinh học, từ này gợi ý tính đàn hồi và sức mạnh, trong khi về mặt xã hội, nó ám chỉ một sự kiên trì đầy quyết liệt. Khi được dùng như một động từ, từ này mang hàm ý về sự xâm nhập hoặc tiến vào một cách cưỡng ép. Nó cho thấy sự thiếu tinh tế, khi một cá nhân dựa vào ý chí thuần túy hoặc sự hiện diện về mặt thể chất để vượt qua trở ngại thay vì sử dụng biện pháp ngoại giao hay chờ được mời.
Có thể đếm được khi đề cập đến các cấu trúc giải phẫu cụ thể như cơ nhị đầu hoặc cơ tam đầu. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về sức mạnh hoặc loại mô.
Ý nghĩa
Một dải mô sợi có khả năng co lại, tạo ra chuyển động cho một bộ phận của cơ thể
"He strained a muscle in his leg."
Anh ấy bị căng cơ ở chân.
Sức mạnh hoặc quyền năng vật chất, thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để gây ảnh hưởng
"The company used its financial muscle to crush the competition."
Công ty đã sử dụng tiềm lực tài chính của mình để nghiền nát đối thủ cạnh tranh.
Di chuyển hoặc ép một thứ gì đó vào một vị trí bằng sức mạnh hoặc sự kiên trì
"She managed to muscle her way into the front row."
Cô ấy đã tìm cách chen vào hàng ghế đầu.
Sử dụng sức mạnh hoặc vũ lực để đạt được mục tiêu
"He tried to muscle through the crowd."
Anh ấy cố gắng dùng sức để len qua đám đông.