destitution
destitution mô tả một trạng thái nghèo khổ ở mức độ nghiêm trọng nhất, khi một cá nhân hoặc một nhóm người không còn bất kỳ nguồn lực nào để duy trì những nhu cầu sinh tồn cơ bản nhất như thức ăn, nước uống và nơi ở. Từ này mang sắc thái nặng nề và tuyệt vọng hơn nhiều so với poverty (sự nghèo khó). Trong khi poverty có thể chỉ mức thu nhập thấp hoặc thiếu thốn tương đối, destitution ám chỉ sự trắng tay hoàn toàn, thường dẫn đến tình trạng vô gia cư hoặc chết đói.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ destitution với một số từ khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
poverty: Là thuật ngữ chung cho sự nghèo khó. Một người có thể sống trong poverty nhưng vẫn có nhà để ở, trong khi người ở trạng thái destitution thường không có gì cả.
indigence: Một từ trang trọng hơn, gần nghĩa với destitution, nhưng thường nhấn mạnh vào việc thiếu hụt tiền bạc để chi trả cho cuộc sống hàng ngày.
penury: Nhấn mạnh vào sự túng quẫn, khắc khổ, thường đi kèm với cảm giác bị tước đoạt hoặc thiếu thốn đến mức cực đoan.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "sự nghèo khổ cùng cực" hoặc "tình trạng khốn cùng". Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu hụt về mặt tinh thần hay cảm xúc, vì destitution chủ yếu tập trung vào sự thiếu hụt vật chất thiết yếu.
Đúng: The refugees were left in a state of total destitution (Những người tị nạn bị bỏ lại trong tình trạng khốn cùng hoàn toàn).
Sai: Sử dụng destitution để nói về việc thiếu một kỹ năng hay phẩm chất nào đó một cách hời hợt; trong trường hợp đó, hãy dùng lack hoặc deficiency.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong các cụm từ như in a state of destitution hoặc reduce someone to destitution.
Ý nghĩa
Tình trạng cực kỳ nghèo túng và thiếu thốn những nhu cầu cơ bản của cuộc sống, chẳng hạn như thực phẩm, quần áo và chỗ ở
"The family was reduced to a state of absolute destitution after the factory closed."
Gia đình đó rơi vào tình trạng nghèo khổ cùng cực sau khi nhà máy đóng cửa.