collapse
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự đột ngột và thất bại hoàn toàn. Đây không phải là một sự suy giảm dần dần mà là một sự đổ vỡ thảm khốc. Khi dùng cho các công trình, nó gợi lên hình ảnh một sự sụp đổ dữ dội và ồn ào.
Khi dùng cho con người, từ này ám chỉ việc mất hoàn toàn ý thức hoặc sức lực, thường ngụ ý một tình trạng khẩn cấp về y tế hoặc sự kiệt sức tột độ.
Xét về mặt hệ thống, từ này mô tả sự tan rã hoàn toàn của trật tự hoặc nền kinh tế khi các cấu trúc hỗ trợ bên trong biến mất. Nó mang tính dứt khoát và kịch tính hơn các từ như fail (thất bại) hay decline (suy giảm), cho thấy rằng thực thể đó không thể đơn thuần là sửa chữa mà phải được xây dựng lại hoàn toàn từ đống đổ nát.
Countable when referring to a specific event of falling, such as a building collapse. Uncountable when referring to the general state of failure, such as the collapse of civilization.
Ý nghĩa
Rơi xuống đột ngột do thiếu sức bền, hỏng hóc cấu trúc hoặc mất ý thức bất ngờ
The old building collapsed during the earthquake.
Tòa nhà cũ đã sụp đổ trong trận động đất.
Gấp hoặc làm phẳng một cấu trúc để chiếm ít không gian hơn
You can collapse the chair for easier storage.
Bạn có thể gấp gọn chiếc ghế này để dễ dàng lưu trữ hơn.
Thất bại đột ngột và hoàn toàn, chẳng hạn như một hệ thống, nền kinh tế hoặc cuộc đàm phán
The peace talks collapsed after the latest round of disagreements.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã tan vỡ sau vòng bất đồng gần nhất.
Sự rơi xuống đột ngột của một tòa nhà, cây cầu hoặc cấu trúc khác
The collapse of the bridge caused massive traffic delays.
Sự sụp đổ của cây cầu đã gây ra tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
Sự thất bại đột ngột của một tổ chức, hệ thống hoặc nền kinh tế
The collapse of the Soviet Union changed the global political landscape.
Sự sụp đổ của Liên bang Xô viết đã thay đổi cục diện chính trị toàn cầu.
Sự mất ý thức hoặc mất sức lực thể chất đột ngột
The runner suffered a total collapse just before the finish line.
Vận động viên chạy bộ đã bị ngất xỉu hoàn toàn ngay trước vạch đích.
Ví dụ
The old roof finally collapsed under the weight of the snow.
Mái nhà cũ cuối cùng đã sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.
You can collapse the telescope to fit it in your bag.
Bạn có thể gấp gọn chiếc kính thiên văn để cho vừa vào túi.
The fragile ceasefire collapsed after a series of border skirmishes.
Thỏa thuận ngừng bắn mong manh đã tan vỡ sau một loạt các cuộc đụng độ biên giới.
The sudden collapse of the stadium roof shocked the city.
Sự sụp đổ đột ngột của mái sân vận động đã gây sốc cho cả thành phố.
Investors feared a total collapse of the national banking system.
Các nhà đầu tư lo sợ một sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống ngân hàng quốc gia.
The heat caused the athlete to suffer a sudden collapse.
Cái nóng đã khiến vận động viên bị ngất xỉu đột ngột.