decline
Từ này mang sắc thái của sự từ tốn và trang trọng. Khi được dùng để thể hiện sự khước từ, decline gợi lên một mức độ lịch sự và chuẩn mực nhằm tránh gây mất lòng, khiến nó trở nên tinh tế hơn nhiều so với việc chỉ nói "không".
Cách dùng này hàm ý đây là một quyết định có suy nghĩ và lý do rõ ràng, chứ không phải là một sự bác bỏ tức thời hay nóng nảy.
Có thể đếm được khi nói về một hành động từ chối cụ thể (a decline). Không đếm được khi nói về quá trình suy thoái chung (the decline of a civilization).
Ý nghĩa
Từ chối một lời mời hoặc một đề nghị một cách lịch sự
"He declined the invitation to the gala."
Anh ấy đã từ chối lời mời tham dự buổi dạ tiệc.
Trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc kém đi; giảm xuống
"The population of the village began to decline."
Dân số của ngôi làng bắt đầu giảm sút.
Di chuyển xuống dưới theo một đường dốc
"The road declines sharply toward the valley."
Con đường dốc xuống mạnh về phía thung lũng.
Sự mất mát dần dần và liên tục về sức mạnh, số lượng hoặc giá trị
"The decline of the Roman Empire took centuries."
Sự suy tàn của Đế chế La Mã kéo dài hàng thế kỷ.
Một lời từ chối lịch sự đối với một đề nghị
"Her decline was unexpected and abrupt."
Sự từ chối của cô ấy thật bất ngờ và đột ngột.