indecision
indecision mô tả trạng thái tâm lý khi một người không thể đưa ra lựa chọn hoặc quyết định cuối cùng, thường do cảm giác lo lắng, thiếu tự tin hoặc bị phân vân giữa nhiều phương án có giá trị tương đương. Từ này nhấn mạnh vào quá trình bị "kẹt" trong suy nghĩ hơn là kết quả của việc chọn sai.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt indecision với hesitation. Trong khi indecision là một trạng thái kéo dài, một đặc điểm tính cách hoặc một tình huống bế tắc trong tư duy, thì hesitation (sự ngập ngừng) thường chỉ một khoảng dừng ngắn, mang tính nhất thời trước khi thực hiện một hành động. Ví dụ, bạn có thể hesitate (ngập ngừng) một giây trước khi nhảy xuống hồ bơi, nhưng nếu bạn rơi vào trạng thái indecision (do dự), bạn có thể đứng trên bờ hàng giờ mà không biết có nên nhảy hay không.
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa indecision và ambivalence. indecision tập trung vào việc không thể chọn một hành động, còn ambivalence (sự mâu thuẫn trong tâm hồn) mô tả việc có hai cảm xúc trái ngược nhau cùng một lúc đối với một đối tượng hoặc sự việc.
Cách dùng trong thực tế
Đúng: His indecision cost him the opportunity. (Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã khiến anh ấy mất đi cơ hội.)
Sai: Sử dụng indecision để mô tả việc chậm chạp về mặt vật lý. Thay vào đó, hãy dùng slowness hoặc delay.
Về mặt ngữ pháp, indecision là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về trạng thái tâm lý chung.
Ý nghĩa
Trạng thái không thể đưa ra quyết định hoặc không thể lựa chọn giữa nhiều phương án khác nhau
"His chronic indecision made it impossible for the team to move forward with the project."
Sự do dự kéo dài của anh ấy đã khiến nhóm không thể tiến triển dự án.