puny
/pjuːni/
puny mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả sự nhỏ bé không chỉ về kích thước mà còn về sức mạnh hoặc tầm quan trọng. Khi nói về cơ thể, nó gợi lên hình ảnh một người hoặc sinh vật gầy gò, yếu ớt, thiếu sức sống, trái ngược hoàn toàn với sự vạm vỡ hay khỏe mạnh.
Sắc thái biểu cảm
Từ này thường được dùng với ý chế nhạo hoặc xem thường. Khi mô tả một vật thể hoặc một nỗ lực, puny ám chỉ sự không đủ, tầm thường hoặc không có tác dụng gì đáng kể. Ví dụ, một "lời xin lỗi" được gọi là puny nghĩa là lời xin lỗi đó quá hời hợt, không tương xứng với lỗi lầm đã gây ra.
puny so với small: Trong khi small chỉ đơn thuần mô tả kích thước nhỏ (trung tính), thì puny nhấn mạnh vào sự yếu ớt và kém cỏi (tiêu cực).
puny so với tiny: tiny nhấn mạnh vào độ cực nhỏ, còn puny nhấn mạnh vào sự thiếu hụt sức mạnh hoặc giá trị.
Lưu ý khi sử dụng
Người học cần tránh dùng puny trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn khen ngợi sự nhỏ nhắn, xinh xắn. Thay vào đó, hãy dùng các từ như petite hoặc slender để tránh gây hiểu lầm là đang chê bai đối phương yếu ớt.
❌ Một đứa trẻ nhỏ nhắn: a puny child (Cách dùng này khiến đứa trẻ trông như bị suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật).
✅ Một đứa trẻ nhỏ nhắn: a petite child hoặc a small child.
Về mặt ngữ pháp, puny là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Ý nghĩa
Nhỏ bé và yếu ớt; thiếu kích thước chuẩn
"The kitten looked puny compared to its siblings."
Chú mèo con trông thật còi cọc khi so với các anh chị em của mình.
Không đáng kể hoặc vụn vặt về số lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng
"He offered a puny apology that did little to mend the relationship."
Anh ta đưa ra một lời xin lỗi tầm thường, điều đó chẳng giúp ích được gì trong việc hàn gắn mối quan hệ.
Ví dụ
The puny seedling struggled to grow in the dry soil.
Cây non còi cọc chật vật để lớn lên trong vùng đất khô cằn.
The company offered a puny raise that barely covered inflation.
Công ty đưa ra một mức tăng lương tầm thường, vừa đủ để bù đắp cho lạm phát.