decrepit
decrepit mang sắc thái tiêu cực, mô tả trạng thái suy yếu nghiêm trọng do tuổi tác hoặc sự bỏ bê kéo dài. Từ này không chỉ đơn thuần là "cũ" hay "già", mà nhấn mạnh vào sự hư hỏng, rệu rã đến mức gần như không còn khả năng hoạt động hoặc sử dụng hiệu quả.
Sự khác biệt về đối tượng sử dụng
Khi dùng cho vật thể hoặc công trình, decrepit gợi lên hình ảnh những tòa nhà đổ nát, máy móc rỉ sét hoặc đồ đạc mục nát. Nó mạnh hơn nhiều so với old (cũ) hay worn-out (mòn). Ví dụ, một ngôi nhà decrepit là một nơi mà mái nhà có thể sập bất cứ lúc nào, chứ không chỉ là một ngôi nhà cổ kính.
Khi dùng cho con người, từ này mô tả tình trạng sức khỏe suy kiệt, mong manh và yếu ớt do tuổi già. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng decrepit có thể mang sắc thái hơi thiếu tôn trọng hoặc quá thẳng thắn về sự suy sụp thể chất. Trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự hơn, người ta thường dùng frail hoặc elderly.
Phân biệt với các từ tương tự
dilapidated: Thường chỉ dùng cho công trình, nhà cửa bị hư hỏng do thiếu bảo trì. Trong khi đó, decrepit có thể dùng cho cả người và vật.
frail: Chỉ sự yếu ớt về thể chất (thường là người), nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự "rệu rã" hay "hỏng hóc" như decrepit.
Ví dụ đúng: a decrepit old shed (một cái lán cũ nát).
Ví dụ đúng: a decrepit old man (một cụ già yếu ớt, rệu rã).
Ý nghĩa
Bị mòn, hỏng hoặc đổ nát do tuổi tác hoặc bị bỏ bê
"The old warehouse was a decrepit building with broken windows and a leaking roof."
Nhà kho cũ là một tòa nhà xuống cấp với những ô cửa sổ bị vỡ và mái nhà bị dột.
Yếu ớt và mong manh do tuổi già
"The decrepit man struggled to walk up the stairs without assistance."
Người đàn ông già yếu chật vật leo lên cầu thang với sự trợ giúp của một cây gậy.