fragility
fragility mô tả trạng thái dễ bị tổn thương, hư hỏng hoặc sụp đổ, tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để tránh gây cảm giác gượng ép.
Ý nghĩa
Đặc tính dễ bị vỡ, bể hoặc hư hỏng
"The fragility of the ancient pottery required careful handling."
Sự mong manh của những món đồ gốm cổ khiến bảo tàng phải sử dụng găng tay chuyên dụng.
Trạng thái cơ thể suy nhược hoặc mỏng manh, thường là do bệnh tật hoặc tuổi tác
"The doctor expressed concern over the patient's increasing fragility."
Bác sĩ bày tỏ sự lo ngại về tình trạng yếu ớt ngày càng tăng của bệnh nhân sau ca phẫu thuật kéo dài.
Đặc tính không ổn định hoặc dễ bị sụp đổ, thất bại, đặc biệt là đối với các hệ thống, thỏa thuận hoặc trạng thái cảm xúc
"The fragility of the peace treaty became apparent as tensions rose between the two nations."
Các nhà kinh tế đã cảnh báo về sự bấp bênh của thị trường tài chính toàn cầu trong suốt cuộc khủng hoảng.