fragility
fragility mô tả trạng thái dễ bị tổn thương, hư hỏng hoặc sụp đổ, tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để tránh gây cảm giác gượng ép.
Ý nghĩa
Đặc tính dễ bị vỡ, bể hoặc hư hỏng
The fragility of the ancient pottery required careful handling during transport.
Sự mong manh của những món đồ gốm cổ đòi hỏi phải được vận chuyển một cách cẩn thận.
Trạng thái cơ thể suy nhược, mỏng manh hoặc sức khỏe kém
The doctor expressed concern over the patient's increasing fragility after the long illness.
Bác sĩ bày tỏ sự lo ngại về tình trạng sức khỏe ngày càng yếu ớt của bệnh nhân sau một thời gian dài lâm bệnh.
Đặc tính không ổn định hoặc có khả năng bị sụp đổ hoặc thất bại đột ngột
The fragility of the peace treaty became apparent as tensions rose between the two nations.
Sự bấp bênh của hiệp ước hòa bình trở nên rõ ràng khi căng thẳng giữa hai quốc gia gia tăng.