D
Dicread
HomeDictionaryRrobustness

robustness

sự khỏe mạnh / tính bền bỉ / tính chặt chẽ
Danh từ

robustness là mt thut ngữ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang nhng sc thái khác nhau. Trong đời sng hàng ngày, tnày thường mô tskhe mnh vthcht, nhn mnh vào khnăng chu đựng và sc bn trước nhng tác động tiêu cc tmôi trường hoc bnh tt. Tuy nhiên, trong các lĩnh vc kthut và khoa hc, robustness không còn chskhe mnh đơn thun mà chuyn sang khái nim vtính bn bhoc tính cht chẽ.

Ý nghĩa

Danh từsự khỏe mạnh

Đặc tính mạnh mẽ, khỏe mạnh và có khả năng chịu đựng được các điều kiện khó khăn

The athlete's physical robustness allowed him to recover quickly from the injury.

Sự khỏe mạnh về thể chất của vận động viên đã giúp anh ấy nhanh chóng hồi phục sau chấn thương.

Danh từtính bền bỉ

Khả năng của một hệ thống, thiết kế hoặc quy trình trong việc duy trì chức năng và sự ổn định bất chấp những nhiễu loạn hoặc sai sót

The software's robustness ensures that it does not crash when encountering unexpected user input.

Tính bền bỉ của phần mềm đảm bảo rằng nó không bị treo khi gặp phải dữ liệu nhập không mong đợi từ người dùng.

Danh từtính chặt chẽ

Độ mạnh và giá trị của một kết quả thống kê hoặc một lập luận logic khi các giả định cơ bản bị thay đổi nhẹ

The researchers conducted a sensitivity analysis to verify the robustness of their findings.

Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích độ nhạy để xác minh tính chặt chẽ trong những phát hiện của họ.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error