robustness
robustness là một thuật ngữ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mô tả sự khỏe mạnh về thể chất, nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng và sức bền trước những tác động tiêu cực từ môi trường hoặc bệnh tật. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, robustness không còn chỉ sự khỏe mạnh đơn thuần mà chuyển sang khái niệm về tính bền bỉ hoặc tính chặt chẽ.
Ý nghĩa
Đặc tính mạnh mẽ, khỏe mạnh và có khả năng chịu đựng được các điều kiện khó khăn
The athlete's physical robustness allowed him to recover quickly from the injury.
Sự khỏe mạnh về thể chất của vận động viên đã giúp anh ấy nhanh chóng hồi phục sau chấn thương.
Khả năng của một hệ thống, thiết kế hoặc quy trình trong việc duy trì chức năng và sự ổn định bất chấp những nhiễu loạn hoặc sai sót
The software's robustness ensures that it does not crash when encountering unexpected user input.
Tính bền bỉ của phần mềm đảm bảo rằng nó không bị treo khi gặp phải dữ liệu nhập không mong đợi từ người dùng.
Độ mạnh và giá trị của một kết quả thống kê hoặc một lập luận logic khi các giả định cơ bản bị thay đổi nhẹ
The researchers conducted a sensitivity analysis to verify the robustness of their findings.
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích độ nhạy để xác minh tính chặt chẽ trong những phát hiện của họ.