nutrient
/ˈnjuː.tɹi.ənt/
Từ này mang sắc thái khoa học và lâm sàng, tập trung vào công dụng sinh học của một chất thay vì chỉ đơn thuần là thực phẩm. Trong khi thực phẩm là những gì chúng ta ăn, thì chất dinh dưỡng là các thành phần hóa học cụ thể (như khoáng chất hoặc vitamin) mà cơ thể thực sự sử dụng để vận hành.
Trong bối cảnh sinh học, từ này gợi lên hình ảnh về nguồn nhiên liệu hoặc các khối xây dựng cơ bản. Nó hầu như luôn mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, gắn liền với sức khỏe, sức sống và sự tăng trưởng.
Khi được dùng như một tính từ (thường trong các dạng từ ghép như nutrient-dense - giàu dinh dưỡng), nó ngụ ý một nồng độ giá trị cao trên mỗi đơn vị thể tích, giúp phân biệt giữa chất lượng và số lượng.
Countable when referring to specific chemical components like 'zinc' or 'vitamin C'. Uncountable when referring to the general presence of nourishment in a substance, such as saying 'the soil is lacking in nutrient'.
Ý nghĩa
Một chất cung cấp sự nuôi dưỡng thiết yếu cho sự tăng trưởng và duy trì sự sống
"Vegetables are rich in essential nutrients like vitamin A and potassium."
Rau củ rất giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin A và kali.
Cung cấp các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt
"The soil in this valley is highly nutrient-rich, making it ideal for farming."
Đất ở thung lũng này rất giàu dinh dưỡng, khiến nó trở nên lý tưởng cho việc canh tác.