ligament
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và sinh học, gợi lên hình ảnh một sợi dây bền, không co giãn, đóng vai trò tạo sự ổn định về mặt cấu trúc. Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh y khoa, giải phẫu hoặc thể thao để mô tả những giới hạn vật lý giúp ngăn các khớp không di chuyển theo những hướng bất thường.
Trong khi gân kết nối cơ với xương để tạo ra chuyển động, thì dây chằng lại tập trung vào chức năng hạn chế và nâng đỡ. Khi nhắc đến ligament, người ta thường liên tưởng đến nguy cơ bị bong gân hoặc đứt dây chằng, khiến tông giọng chuyển sang hướng nói về chấn thương, quá trình hồi phục và sự mong manh về mặt cơ học của cơ thể con người.
Được dùng để đếm các dải mô riêng lẻ, chẳng hạn như dây chằng chéo trước trong đầu gối.
Ý nghĩa
Một dải mô liên kết sợi bền chắc nối hai xương với nhau hoặc nối xương với sụn
"The surgeon repaired the torn ligament in the athlete's knee."
Bác sĩ phẫu thuật đã nối lại dây chằng bị đứt trong đầu gối của vận động viên.