atrophy
Thuật ngữ này mang cảm giác nặng nề về sự mất mát và suy giảm. Trong y khoa, nó mô tả tình trạng co lại về mặt vật lý và mất chức năng, thường gợi lên hình ảnh về sự yếu ớt hoặc bệnh tật. Đây là một thuật ngữ lâm sàng ám chỉ sự thất bại sinh học trong việc duy trì khối lượng mô. Khi được sử dụng ngoài lĩnh vực y tế, từ này mô tả sự xói mòn của một kỹ năng hoặc một khả năng tinh thần. Nó cho thấy một năng lực không đơn thuần là bị quên lãng, mà đã bị héo mòn về mặt cấu trúc hoặc vật lý do không được rèn luyện, tạo ra cảm giác về một sự suy tàn vĩnh viễn hoặc rất khó để đảo ngược.
Được dùng để mô tả quá trình teo đi nói chung, ví dụ như nói rằng có sự teo nghiêm trọng ở chi.
Ý nghĩa
Sự teo đi của một cơ quan hoặc mô trong cơ thể, thường là do sự thoái hóa của các tế bào
"Muscle atrophy can occur after a long period of immobilization in a cast."
Teo cơ có thể xảy ra sau một thời gian dài bất động trong băng bó.
Teo đi; suy giảm hiệu quả hoặc sức sống do không được sử dụng hoặc bị bỏ bê
"Without regular exercise, the muscles in his legs began to atrophy."
Nếu không tập thể dục thường xuyên, các cơ ở chân anh ấy bắt đầu teo đi.
Khiến một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể bị teo đi
"The disease may atrophy the brain's hippocampus over several years."
Căn bệnh này có thể làm teo hồi hải mã trong não qua nhiều năm.