protein
Xét về mặt sinh học, thuật ngữ này đề cập đến bộ máy phân tử của tế bào, đóng vai trò là các enzyme, thành phần cấu trúc và phân tử tín hiệu nhằm thực thi các chỉ dẫn di truyền của DNA. Đây là khối xây dựng cơ bản quyết định cấu trúc vật lý của mọi sinh vật sống.
Trong bối cảnh dinh dưỡng, thuật ngữ này chuyển sang tập trung vào chế độ ăn uống, mô tả một chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu cho việc tăng trưởng và sửa chữa các mô. Cách dùng này thường đơn giản hóa các quá trình hóa sinh phức tạp thành một nhóm thực phẩm theo chức năng, nhấn mạnh vai trò của các axit amin trong việc duy trì khối lượng cơ bắp và sức khỏe tổng thể.
Ý nghĩa
Một phân tử lớn bao gồm một hoặc nhiều chuỗi dài các axit amin, đóng vai trò thiết yếu cho cấu trúc, chức năng và sự điều hòa của các mô và cơ quan trong cơ thể
"The body requires a steady supply of protein to repair damaged muscle tissue."
Cơ thể cần một nguồn cung cấp protein ổn định để sửa chữa các mô cơ bị tổn thương.
Một loại thực phẩm chứa hàm lượng protein cao, chẳng hạn như thịt, cá hoặc các loại đậu
"Eggs and lentils are excellent sources of plant and animal protein."
Trứng và đậu lăng là những nguồn cung cấp chất đạm từ thực vật và động vật tuyệt vời.