deficiency
Từ này mang sắc thái chuyên môn hoặc kỹ thuật, thường ám chỉ việc một ngưỡng cụ thể nào đó không được đáp ứng. Nó thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc kỹ thuật để mô tả khoảng cách giữa thực tế hiện có và mức độ cần thiết để vận hành một cách tối ưu.
Trong khi shortage chỉ đơn thuần mô tả việc thiếu hụt về số lượng, thì deficiency lại ngụ ý một sự suy giảm về chất lượng hoặc một lỗi hệ thống. Từ này gợi lên trạng thái không hoàn thiện dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, chẳng hạn như gây bệnh hoặc khiến máy móc hư hỏng, chứ không chỉ đơn thuần là sự khan hiếm tạm thời.
Có thể đếm được khi đề cập đến một yếu tố thiếu hụt cụ thể, ví dụ như `a zinc deficiency` (thiếu kẽm). Không đếm được khi nói về trạng thái thiếu hụt hoặc không đủ nói chung.
Ý nghĩa
Sự thiếu hụt hoặc không đủ một phẩm chất hoặc yếu tố cần thiết
"a vitamin deficiency"
sự thiếu hụt vitamin
Một sự thất bại hoặc điểm yếu trong một hệ thống, một con người hoặc một đồ vật
"a deficiency in the security system"
một thiếu sót trong hệ thống an ninh