instability
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về sự bấp bênh và khó dự đoán, thường gợi lên tâm trạng lo âu hoặc rủi ro.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế hoặc chính trị để mô tả một hệ thống thiếu sự cân bằng ổn định, dễ bị sụp đổ hoặc biến động đột ngột, và thường theo hướng tiêu cực.
Used to describe the general quality of being unstable, such as the instability of a government or a chemical compound.
Ý nghĩa
trạng thái không ổn định hoặc dễ bị thay đổi một cách đột ngột
The political instability of the region deterred foreign investors.
Sự bất ổn chính trị của khu vực này đã khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại.
Ví dụ
The political instability of the region deterred foreign investors.
Sự bất ổn chính trị của khu vực này đã khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại.