brittle
brittle mô tả đặc tính của một vật chất cứng nhưng thiếu độ dẻo, dẫn đến việc dễ dàng bị vỡ hoặc gãy vụn khi có tác động lực thay vì bị biến dạng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "giòn", nhưng cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, "giòn" thường mang nghĩa tích cực khi nói về thực phẩm (như bánh quy, kẹo lạc) để chỉ độ ngon. Tuy nhiên, brittle trong tiếng Anh thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, đặc biệt khi nói về vật liệu xây dựng, kim loại hoặc cấu trúc vật lý, ám chỉ sự yếu ớt hoặc dễ hư hỏng.
brittle (vật liệu): Dễ gãy, giòn (ví dụ: brittle cast iron - gang giòn).
crispy hoặc crunchy (thực phẩm): Giòn (mang nghĩa ngon miệng).
Cách dùng trong ngữ cảnh trừu tượng
Khi được dùng để mô tả cảm xúc hoặc tính cách con người, brittle không còn nghĩa là "giòn" mà ám chỉ một trạng thái tinh thần căng thẳng, dễ bị sụp đổ hoặc một thái độ tỏ ra cứng cỏi nhưng thực chất rất mong manh. Điều này tương tự như cách nói "giòn" trong một số ngữ cảnh tiếng Việt nhưng thiên về sự "dễ vỡ" về mặt tâm lý.
Ví dụ: a brittle smile (một nụ cười gượng gạo/mong manh), gợi lên cảm giác người nói đang cố kìm nén cảm xúc và có thể bật khóc hoặc nổi nóng bất cứ lúc nào.
Lưu ý về ngữ pháp
brittle chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi muốn mô tả quá trình trở nên giòn, người ta thường dùng cấu trúc become brittle hoặc turn brittle.
SHORT_MEANINGS|giòn|dễ vỡ|gắt (giọng nói)|mong manh
Ý nghĩa
Cứng nhưng dễ bị gãy hoặc vỡ vụn khi chịu tác động lực
"The old parchment had become dry and brittle over the centuries."
Tờ giấy da cũ đã trở nên khô và giòn qua nhiều thế kỷ.
Dễ bị suy sụp về mặt tâm lý hoặc cảm xúc, thường ám chỉ trạng thái tinh thần không ổn định
"Her voice sounded brittle, as if she were on the verge of tears."
Giọng cô ấy nghe thật mong manh, như thể cô sắp bật khóc.