dementia
dementia là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một nhóm các triệu chứng suy giảm chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, ngôn ngữ và khả năng suy nghĩ, đủ để gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sa sút trí tuệ". Cần lưu ý rằng dementia không phải là một căn bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng bao quát nhiều loại bệnh lý khác nhau.
Uncountable when referring to the general medical condition or pathology. Countable when referring to a specific type of the disorder, such as vascular dementia.
Ý nghĩa
Một chứng rối loạn mãn tính hoặc kéo dài của các quá trình tâm thần gây ra bởi bệnh lý hoặc tổn thương não
The patient was diagnosed with early-stage dementia.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa sút trí tuệ giai đoạn đầu.