sickness
sickness là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ trạng thái không khỏe về mặt thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "bệnh", "sự ốm đau" hoặc "cơn buồn nôn".
Sự phân biệt về sắc thái
Điểm quan trọng cần lưu ý là sự khác biệt giữa sickness và illness. Trong khi illness thường nhấn mạnh vào quá trình diễn biến của bệnh lý hoặc trạng thái bệnh kéo dài (mang tính y khoa hơn), thì sickness thường được dùng để chỉ cảm giác chủ quan của người bệnh hoặc những đợt ốm ngắn hạn.
Đặc biệt, sickness được dùng phổ biến để chỉ cảm giác buồn nôn do chuyển động, điều mà illness không bao giờ đảm nhiệm. Ví dụ, khi nói về việc say xe, say sóng, bạn bắt buộc phải dùng sickness (như trong motion sickness hoặc seasickness).
Các bẫy ngôn ngữ thường gặp
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi dịch cụm từ "say xe" sang tiếng Việt. Hãy lưu ý:
❌ Không dùng illness để nói về việc say xe.
✅ Sử dụng sickness để mô tả trạng thái buồn nôn: car sickness (say xe), morning sickness (ốm nghén).
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm lý học, sickness có thể ám chỉ sự lệch lạc về tinh thần hoặc đạo đức (ví dụ: moral sickness), nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn so với nghĩa vật lý thông thường.
Ý nghĩa
Trạng thái bị bệnh hoặc mắc một căn bệnh nào đó
"His sudden sickness forced him to miss the wedding."
Cơn bạo bệnh đột ngột đã khiến anh ấy bỏ lỡ lễ cưới.
Một căn bệnh cụ thể, thường được dùng theo nghĩa chung hoặc tập hợp
"The spread of sickness in the camp was alarming."
Sự lây lan của bệnh tật trong trại là điều đáng báo động.
Cảm giác buồn nôn hoặc hành động nôn mửa, thường gây ra bởi sự chuyển động hoặc cảm giác ghê tởm
"She suffered from severe sea sickness during the cruise."
Cô ấy đã bị say sóng nghiêm trọng trong suốt chuyến du hành bằng tàu biển.