infirm
infirm thường được dùng để mô tả tình trạng suy giảm sức khỏe một cách từ từ và kéo dài, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh mãn tính. Từ này mang sắc thái trang trọng và nhẹ nhàng hơn so với weak (yếu), vốn có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào (như yếu cơ sau chấn thương hoặc yếu về mặt lập luận). Khi dùng infirm, người nói thường gợi lên hình ảnh một người không còn khả năng tự chăm sóc bản thân hoặc gặp khó khăn trong vận động do sự lão hóa của cơ thể.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi weak là một từ phổ quát, infirm tập trung vào sự mong manh của thể chất gắn liền với thời gian và bệnh tật. Ngoài ra, infirm còn có một nghĩa bóng ít phổ biến hơn là sự thiếu quyết đoán hoặc dao động trong tâm lý, tương tự như irresolute. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, nghĩa về sức khỏe thể chất chiếm ưu thế tuyệt đối.
Ví dụ về thể chất: The elderly man became increasingly infirm (Cụ ông ngày càng trở nên yếu ớt).
Ví dụ về tâm lý: He was infirm of purpose (Anh ta thiếu quyết tâm/do dự trong mục tiêu).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt infirm với frail. Cả hai đều chỉ sự yếu ớt, nhưng frail thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài mỏng manh, dễ vỡ (như một nhành cây hay một người gầy gò), trong khi infirm nhấn mạnh vào tình trạng suy giảm chức năng cơ thể và sức khỏe tổng thể. Về mặt ngữ pháp, infirm chủ yếu đóng vai trò là một tính từ mô tả trạng thái.
Ý nghĩa
Yếu hoặc mong manh về mặt thể chất, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật kéo dài
"The elderly man became increasingly infirm in his final years."
Cụ ông ngày càng trở nên yếu ớt sau cơn đột quỵ.
Thiếu sức mạnh về tính cách hoặc quyết tâm; ngập ngừng và dao động
"He was too infirm of purpose to resist the pressure of his peers."
Anh ta quá do dự trong mục tiêu nên không thể đưa ra quyết định dứt khoát về tương lai của công ty.