D
Dicread
HomeDictionaryEexercise

exercise

tập thể dục / bài tập / sử dụng / rèn luyện
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: exercisesQuá khứ: exercisedPhân từ 2: exercisedV-ing: exercising

Tnày xoay quanh khái nim vsự 'áp dng chủ động'. Dù là nlc tác động lên cơ bp, mt khnăng trí tuhay mt quyn li pháp lý, thì luôn có yếu tcó chủ đích và slp li.

Trong bi cnh thcht, tnày mang hàm ý tích cc và có tính klut. Nó khác vi workoutchexercise có phm vi rng hơn (ví dnhư đi bộ) và mang tính trang trng hơn, trong khi workout thường ám chmt bui tp luyn cường độ cao cthể.

Khi được dùng như mt nhim vhoc bài luyn tp trí não, tnày gi ý mt phương pháp hc tp có cu trúc. Mc đích không phi là để khám phá mà là để cng ckiến thc thông qua thc hành.

Trong bi cnh vquyn lc hoc quyn hn, tnày mang sc thái rt trang trng. Vic 'sdng' quyn hn không chỉ đơn thun là có quyn đó, mà là đưa quyn hn đó vào vn hành thc tế. Cách dùng này thường gp trong các môi trường pháp lý, chính trvà chuyên nghip.

Uncountable when referring to the general concept of physical activity for health ('exercise is good for you'). Countable when referring to a specific task, drill, or academic problem ('a difficult math exercise').

Ý nghĩa

Danh từtập thể dục

Hoạt động được thực hiện thường xuyên để cải thiện sức khỏe và thể chất

Regular exercise is essential for maintaining a healthy heart.

Tập thể dục thường xuyên là điều thiết yếu để duy trì một trái tim khỏe mạnh.

Danh từbài tập

Một nhiệm vụ hoặc hoạt động được thực hiện để phát triển một kỹ năng hoặc kiểm tra kiến thức

The teacher gave the students a grammar exercise to complete at home.

Giáo viên đã giao cho học sinh một bài tập ngữ pháp để hoàn thành tại nhà.

Ngoại động từsử dụng

Sử dụng hoặc áp dụng một khả năng, quyền hạn hoặc quyền lực

The president decided to exercise his right to veto the bill.

Tổng thống đã quyết định sử dụng quyền phủ quyết dự luật.

Ngoại động từrèn luyện

Huấn luyện hoặc phát triển một kỹ năng thông qua việc lặp đi lặp lại

You must exercise your imagination to solve this puzzle.

Bạn phải rèn luyện trí tưởng tượng của mình để giải câu đố này.

Nội động từtập thể dục

Tham gia vào hoạt động thể chất để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe

She exercises every morning before starting work.

Cô ấy tập thể dục mỗi sáng trước khi bắt đầu làm việc.

Ví dụ

Daily exercise is key to maintaining a healthy weight.

Tập thể dục hàng ngày là chìa khóa để duy trì cân nặng khỏe mạnh.

The students completed a challenging math exercise in class.

Các học sinh đã hoàn thành một bài tập toán đầy thử thách trong lớp.

The board members decided to exercise their voting rights.

Các thành viên hội đồng quản trị đã quyết định sử dụng quyền biểu quyết của mình.

Musicians must exercise their technical skills through daily practice.

Các nhạc công phải rèn luyện kỹ năng kỹ thuật thông qua việc thực hành hàng ngày.

He prefers to exercise at the gym before work.

Anh ấy thích tập thể dục tại phòng gym trước khi đi làm.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error