vigor
vigor mô tả một trạng thái năng lượng dồi dào, sự mạnh mẽ và quyết liệt, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt tinh thần hoặc hành động. Khi dùng để nói về con người, nó gợi lên hình ảnh một người tràn đầy sức sống, dẻo dai và năng động. Khi dùng cho một hành động hoặc quá trình, nó nhấn mạnh vào cường độ mạnh mẽ và sự kiên quyết.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt vigor với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
strength: Tập trung vào khả năng chịu đựng hoặc sức mạnh cơ bắp thuần túy. Trong khi đó, vigor nhấn mạnh vào sự năng động, sự tươi trẻ và mức độ năng lượng cao.
energy: Là một thuật ngữ chung hơn. vigor mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn so với energy (vốn có thể chỉ là năng lượng bình thường).
vitality: Gần nghĩa nhất với vigor, nhưng vitality thường thiên về khả năng sinh tồn, sự sống bền bỉ và sức sống tiềm tàng, còn vigor thiên về sự bùng nổ và cường độ thực hiện.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà vigor có thể được dịch linh hoạt. Ví dụ, khi nói về sức khỏe, hãy dùng "sự sung sức"; khi nói về cách làm việc hoặc thực thi chính sách, hãy dùng "sự quyết liệt" hoặc "sự mạnh mẽ".
Đúng: pursue a policy with renewed vigor (theo đuổi một chính sách với sự quyết liệt mới).
Đúng: the vigor of youth (sự sung sức của tuổi trẻ).
Về mặt ngữ pháp, vigor là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về trạng thái năng lượng chung.
Ý nghĩa
Sức mạnh thể chất và tình trạng sức khỏe tốt
"He regained his full vigor after a few weeks of rest."
Anh ấy đã hồi phục hoàn toàn sức khỏe sau vài tuần nghỉ ngơi.
Đặc điểm của việc khỏe mạnh, dẻo dai và tràn đầy năng lượng, đặc biệt là theo cách năng động hoặc mạnh mẽ
"The government is pursuing the new policy with renewed vigor."
Vận động viên trẻ đã thi đấu với sự sung sức và quyết tâm đáng kinh ngạc.
Quyền năng, cường độ hoặc lực đẩy của một hành động hoặc một quá trình
Chính phủ đang theo đuổi chính sách mới với sự quyết liệt được làm mới.