inefficient
inefficient được sử dụng để mô tả một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân không đạt được kết quả tối ưu so với nguồn lực (thời gian, tiền bạc, công sức) đã bỏ ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kém hiệu quả" hoặc "lãng phí", tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào kết quả thấp hay sự tiêu tốn nguồn lực quá mức.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với ineffective, người học cần đặc biệt lưu ý: ineffective dùng để chỉ một thứ hoàn toàn không mang lại kết quả hoặc không có tác dụng (vô hiệu), trong khi inefficient chỉ một thứ vẫn hoạt động và mang lại kết quả, nhưng cách thức hoạt động đó quá chậm, quá tốn kém hoặc không tối ưu.
Ví dụ: Một loại thuốc không chữa được bệnh thì là ineffective (vô hiệu). Một quy trình làm việc mất 10 tiếng để hoàn thành việc mà lẽ ra chỉ mất 2 tiếng thì là inefficient (kém hiệu quả).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên nghiệp như quản trị kinh doanh, kỹ thuật hoặc đánh giá hiệu suất công việc. Khi mô tả một thiết bị điện, inefficient ám chỉ việc tiêu thụ nhiều năng lượng nhưng tạo ra ít công năng.
❌ Sai: The medicine was inefficient. (Thuốc không có tác dụng -> nên dùng ineffective)
✅ Đúng: The old heating system is highly inefficient. (Hệ thống sưởi cũ cực kỳ lãng phí năng lượng)
Đặc điểm ngữ pháp
inefficient là một tính từ, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Dạng trạng từ của nó là inefficiently.
Ý nghĩa
Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực
"The old heating system is incredibly inefficient and costs a fortune to run."
Hệ thống sưởi cũ cực kỳ kém hiệu quả và tốn một khoản tiền lớn để vận hành.
Không tạo ra hiệu ứng hoặc kết quả mong muốn một cách thỏa đáng hoặc kịp thời
"The current bureaucratic process for applying for a visa is slow and inefficient."
Quy trình hành chính hiện tại để xin thị thực thì chậm chạp và không hiệu quả.