frailty
frailty mô tả trạng thái thiếu sức mạnh, sự mỏng manh hoặc dễ bị tổn thương. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường gợi lên cảm giác thương cảm hoặc suy ngẫm về sự hữu hạn của con người.
Sắc thái về thể chất và tinh thần
Khi nói về thể chất, frailty nhấn mạnh vào sự suy yếu do tuổi tác hoặc bệnh tật kéo dài, khiến một người trở nên gầy gò và dễ bị tổn thương. Nó khác với weakness (sự yếu đuối) ở chỗ weakness có thể là đặc điểm bẩm sinh hoặc tạm thời, trong khi frailty thường ám chỉ một quá trình suy giảm sức khỏe theo thời gian.
Khi nói về tinh thần hoặc đạo đức, frailty ám chỉ những khiếm khuyết trong bản chất con người, khiến họ dễ sa ngã hoặc không cưỡng lại được những cám dỗ. Trong ngữ cảnh này, từ này mang tính bao dung hơn, coi những sai lầm là một phần tất yếu của con người.
Ví dụ về thể chất: the frailty of old age (sự yếu ớt của tuổi già).
Ví dụ về đạo đức: human frailty (điểm yếu của con người).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt frailty với fragility. Trong khi frailty thường dùng cho con người (cả thể chất lẫn tinh thần), thì fragility thường dùng cho vật chất (như thủy tinh, gốm sứ) để chỉ đặc tính dễ vỡ. Mặc dù cả hai đều dịch là "sự mỏng manh", nhưng việc dùng fragility cho một người có thể mang nghĩa bóng là họ đang trong trạng thái tâm lý cực kỳ bất ổn, dễ sụp đổ.
Lưu ý về ngữ pháp
frailty là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một điểm yếu cụ thể trong tính cách, người ta thường dùng weakness thay vì frailty để diễn đạt một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Đặc điểm yếu và mỏng manh, thường đề cập đến sức khỏe thể chất hoặc tình trạng của người già
"The doctor noted the patient's increasing frailty as the disease progressed."
Bác sĩ ghi nhận sự yếu ớt ngày càng tăng của bệnh nhân khi căn bệnh tiến triển.
Một khiếm khuyết hoặc sự yếu kém trong tính cách hoặc phẩm chất đạo đức của một người
"He attributed his lapse in judgment to human frailty."
Anh ấy đổ lỗi cho sự sai sót trong phán đoán là do điểm yếu của con người.