lack
/lak/
lack mô tả một khoảng trống khi một thứ gì đó cần thiết hoặc được mong đợi lại không hiện diện. Từ này tập trung vào sự vắng mặt của một yêu cầu, tạo ra cảm giác thiếu hụt hoặc không trọn vẹn.
Khác với shortage (sự khan hiếm), vốn thường ngụ ý rằng nguồn lực vẫn còn nhưng không đủ để đáp ứng nhu cầu, lack có thể chỉ sự vắng mặt hoàn toàn. Trong khi deficit (thâm hụt) mang tính kỹ thuật và tài chính, lack linh hoạt hơn, có thể áp dụng cho các vật thể vật lý, các phẩm chất trừu tượng (ví dụ: thiếu can đảm) hoặc những thất bại mang tính hệ thống.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực vì nó ám chỉ một mảnh ghép còn thiếu, khiến kết quả mong muốn không thể đạt được.
Countable when referring to specific instances of deficiency (e.g., there were several lacks in the original plan). Uncountable when referring to the general state of being deficient (e.g., a lack of courage).
Ý nghĩa
Không có hoặc không đủ một thứ gì đó
"The team lacks the necessary funding to continue."
Đội ngũ này thiếu nguồn kinh phí cần thiết để tiếp tục.
Tình trạng không có hoặc không có đủ một thứ gì đó
"A lack of sleep can lead to poor concentration."
Việc thiếu ngủ có thể dẫn đến khả năng tập trung kém.