illness
Thuật ngữ này tập trung vào trải nghiệm cá nhân khi cảm thấy không khỏe và tình trạng sức khỏe kém. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và bao quát hơn so với disease (bệnh lý), vốn thường dùng để chỉ một bệnh lý y khoa cụ thể hoặc một sự rối loạn chức năng sinh học. Trong khi disease là một chẩn đoán lâm sàng, thì illness là thực tế mà người bệnh đang trải qua trong cuộc sống hàng ngày.
Trong các bối cảnh xã hội và tâm lý, từ này thường được dùng để mô tả các tình trạng mãn tính hoặc những khó khăn về sức khỏe tâm thần. Nó gợi lên một khoảng thời gian cơ thể hoặc tâm trí bị suy giảm trạng thái, thường ngụ ý rằng người bệnh cần được chăm sóc, hồi phục hoặc quản lý thay vì chỉ là một phương thuốc chữa khỏi nhanh chóng.
Countable when referring to a specific medical condition like diabetes or asthma. Uncountable when referring to the general state of being sick or the concept of poor health.
Ý nghĩa
Một căn bệnh hoặc khoảng thời gian bị ốm gây ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí
He recovered from a serious illness.
Anh ấy đã hồi phục sau một cơn bệnh nặng.