recovery
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự khôi phục và việc lấp đầy khoảng cách giữa trạng thái bị tổn thương và trạng thái nguyên vẹn. Nó gợi lên một hành trình quay trở lại mức ổn định ban đầu, cho dù đó là sức khỏe thể chất, khả năng chi trả tài chính hay quyền sở hữu hợp pháp.
Trong khi healing tập trung vào quá trình sinh học khi vết thương khép miệng, thì recovery bao hàm sự trở lại rộng hơn với các chức năng cơ thể và cuộc sống hằng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn về y tế, pháp lý và tài chính để mô tả sự kết thúc thành công của một cuộc khủng hoảng.
Countable when referring to a specific instance of regaining health or an item (a full recovery, the recovery of the car). Uncountable when referring to the general process of economic improvement (economic recovery is slow).
Ý nghĩa
Quá trình trở lại trạng thái sức khỏe, tinh thần hoặc thể lực bình thường sau khi bị bệnh hoặc chấn thương
"The patient made a full recovery after the surgery."
Bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.