fatigue
fatigue không chỉ đơn thuần là cảm giác mệt mỏi thông thường sau một ngày làm việc, mà nó mô tả một trạng thái kiệt sức sâu sắc, kéo dài và khó hồi phục nhanh chóng. Trong khi tired là một từ phổ biến dùng cho mọi mức độ mệt mỏi, fatigue mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật để chỉ sự suy giảm khả năng hoạt động do quá tải.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong đời sống hàng ngày, người học dễ nhầm lẫn fatigue với tiredness. Tuy nhiên, tiredness thường biến mất sau một giấc ngủ ngắn, còn fatigue ám chỉ một sự mệt mỏi mãn tính hoặc kiệt quệ về cả thể chất lẫn tinh thần. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy tired sau khi dọn nhà, nhưng một vận động viên có thể rơi vào trạng thái fatigue sau một mùa giải căng thẳng.
❌ I feel a bit fatigue after the walk. (Sai vì fatigue ở đây là danh từ, không phải tính từ)
✅ I feel a bit tired after the walk.
✅ The patient is suffering from chronic fatigue. (Bệnh nhân đang bị mệt mỏi mãn tính)
Ứng dụng trong lĩnh vực kỹ thuật
Một điểm đặc biệt mà người Việt cần lưu ý là fatigue còn được dùng trong vật lý và kỹ thuật cơ khí với nghĩa là "mỏi" của vật liệu. Đây là hiện tượng vật liệu bị yếu đi và dẫn đến nứt gãy do chịu áp lực lặp đi lặp lại nhiều lần, dù áp lực đó thấp hơn giới hạn bền của vật liệu. Trong trường hợp này, không thể dịch là "kiệt sức" mà phải dịch là "mỏi".
Ví dụ: metal fatigue (mỏi kim loại)
Đặc điểm ngữ phápfatigue chủ yếu đóng vai trò là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái mệt mỏi. Khi đóng vai trò là động từ, nó mang nghĩa tác động, làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kiệt sức hoặc bị hao mòn.
Uncountable when describing the general sensation of being exhausted. Countable when referring to specific types of medical or technical conditions, such as different forms of fatigue.
Ý nghĩa
Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần cực độ do vận động quá mức hoặc căng thẳng
He suffered from chronic fatigue after the marathon.
Anh ấy bị mệt mỏi mãn tính sau cuộc chạy marathon.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy mệt mỏi hoặc rệu rã
The long climb fatigued the hikers.
Quãng đường leo núi dài đã làm những người leo núi kiệt sức.
Trở nên mệt mỏi hoặc bị hao mòn
The metal beam began to fatigue under the constant pressure.
Thanh kim loại bắt đầu bị mỏi dưới áp lực liên tục.
Ví dụ
The soldiers suffered from extreme fatigue after the long march.
Các binh sĩ bị mệt mỏi cực độ sau cuộc hành quân dài.
The grueling schedule will fatigue the athletes before the final race.
Lịch trình khắc nghiệt sẽ làm kiệt sức các vận động viên trước cuộc đua chung kết.
The aircraft's wing structure began to fatigue after years of service.
Cấu trúc cánh máy bay bắt đầu bị mỏi sau nhiều năm hoạt động.