helplessness
sự bất lực / sự yếu ớt
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự bất lực
Trạng thái không thể tự bảo vệ mình hoặc không thể hành động hiệu quả để thay đổi một tình huống xấu
"A feeling of utter helplessness washed over him as he watched the floodwaters rise."
Những người tị nạn bị choáng ngợp bởi cảm giác bất lực hoàn toàn trước thảm họa.
Danh từsự yếu ớt
Đặc điểm không thể tự chăm sóc bản thân, thường là do tuổi tác, bệnh tật hoặc khuyết tật
"The helplessness of a newborn baby requires constant adult supervision and care."
Chú mèo con mới sinh thể hiện sự yếu ớt hoàn toàn, đòi hỏi sự chăm sóc liên tục từ con người.