tremor
sự run rẩy / độ rung
Danh từ
Số nhiều: tremors
Ý nghĩa
Danh từsự run rẩy
Một chuyển động rung lắc không tự chủ của cơ thể, thường gây ra bởi sự lo lắng, lạnh hoặc một tình trạng thần kinh
"A slight tremor in his hands betrayed his nervousness."
Một sự run rẩy nhẹ ở bàn tay đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.
Danh từđộ rung
Một sự rung lắc nhẹ của mặt đất gây ra bởi hoạt động địa chấn hoặc một vụ nổ ở xa
"The dog sensed a faint tremor in the earth long before the earthquake hit."
Con chó đã cảm nhận được một độ rung nhẹ trong lòng đất từ rất lâu trước khi trận động đất xảy ra.