machinery
Thuật ngữ này mô tả một hệ thống phức tạp gồm nhiều bộ phận phối hợp hoạt động với nhau, mang hàm ý về sức mạnh công nghiệp hoặc sự cứng nhắc của bộ máy hành chính. Trong khi machine dùng để chỉ một thiết bị đơn lẻ, từ này lại nhấn mạnh vào toàn bộ hệ thống thiết bị, gợi lên một quy mô lớn hơn bất kỳ thành phần riêng lẻ nào. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc chính trị để mô tả cơ sở hạ tầng cho phép một chức năng cụ thể vận hành.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Bạn không thể chuyển nó sang dạng số nhiều là machineries và cũng không thể dùng mạo từ a để chỉ một thiết bị đơn lẻ. Để chỉ một món đồ cụ thể, bạn cần sử dụng cấu trúc phân chia như a piece of machinery.
Used as a mass noun to describe a collection of equipment or a system, such as saying the farm has expensive machinery rather than three machineries.
Ý nghĩa
Tập hợp các máy hoặc các bộ phận cơ khí được sử dụng trong một quy trình hoặc ngành công nghiệp cụ thể
The factory installed new machinery to increase production.
Nhà máy đã lắp đặt máy móc mới để tăng sản lượng.
Các cơ chế nội bộ hoặc hệ thống tổ chức của một chính phủ, tổ chức hoặc một quy trình
The machinery of state moves slowly but steadily.
Bộ máy nhà nước vận hành chậm chạp nhưng ổn định.