equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
Thuật ngữ này dùng để chỉ một tập hợp các công cụ hoặc thiết bị, mang hàm ý về tính hữu dụng và sự sẵn sàng. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc thể thao để mô tả những tài sản vật chất cần thiết nhằm thực hiện một chức năng cụ thể, bao gồm mọi thứ từ máy móc công nghiệp hạng nặng cho đến các đồ dùng cá nhân nhỏ gọn.
Even when referring to many different tools or machines, it remains a collective mass noun; you cannot say 'three equipments', instead you must use 'pieces of equipment'.
Ý nghĩa
Các vật dụng, công cụ hoặc máy móc cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể
"The hikers carried all the essential camping equipment in their backpacks."
Những người leo núi đã mang theo tất cả các thiết bị cắm trại thiết yếu trong ba lô của họ.
Quá trình cung cấp các vật dụng cần thiết hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ
"The equipment of the new laboratory took several months to complete."
Việc trang bị cho phòng thí nghiệm mới đã mất vài tháng để hoàn thành.