rust
/ɹʌst/
rust chủ yếu được dùng để mô tả quá trình oxy hóa của sắt và thép, tạo ra lớp oxit màu nâu đỏ đặc trưng. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "gỉ sét". Cần lưu ý rằng rust chỉ dành riêng cho các kim loại chứa sắt; đối với các kim loại khác như nhôm hay đồng, người ta sử dụng từ corrode (ăn mòn) hoặc tarnish (xỉn màu) thay vì rust.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Khi đóng vai trò là danh từ, rust chỉ chính lớp vật chất màu nâu đỏ bám trên bề mặt kim loại. Khi là động từ, nó mô tả quá trình chuyển đổi hóa học. Một điểm quan trọng đối với người học tiếng Anh là phân biệt giữa rust và corrode. Trong khi rust là một trường hợp cụ thể của sự ăn mòn (chỉ xảy ra với sắt), thì corrode là một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm mọi loại phản ứng hóa học làm phá hủy bề mặt vật liệu, kể cả phi kim.
Ví dụ đúng: The iron nail began to rust (Chiếc đinh sắt bắt đầu bị gỉ sét).
Ví dụ sai: The aluminum can rusted (Vì nhôm không bị gỉ sét theo nghĩa của rust, nên phải dùng corroded).
Mở rộng ý nghĩa trong sinh học và ẩn dụ
Ngoài lĩnh vực kim loại, rust còn được dùng trong nông nghiệp để chỉ "bệnh gỉ sắt" — một loại bệnh nấm khiến lá cây xuất hiện các đốm màu cam giống như gỉ sắt. Đây là một thuật ngữ chuyên môn mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn với hiện tượng vật lý trên kim loại.
Trong văn chương hoặc giao tiếp đời thường, rust đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mai một của một kỹ năng do lâu ngày không luyện tập. Điều này tương tự như việc một công cụ bị bỏ quên sẽ bị gỉ sét và không còn hoạt động tốt.
Ví dụ: My French is getting rusty (Tiếng Pháp của tôi đang bị mai một/không còn lưu loát).
Đặc điểm ngữ pháp
Khi là danh từ, rust thường là danh từ không đếm được. Khi là động từ, nó tuân theo quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Ý nghĩa
Một lớp phủ màu nâu đỏ của oxit sắt hình thành trên sắt hoặc thép do phản ứng với nước và oxy
The old gate was covered in rust.
Cánh cổng cũ bị bao phủ bởi gỉ sét.
Một loại bệnh do nấm gây ra các đốm màu cam hoặc nâu trên lá và thân cây
The wheat crop was devastated by rust.
Vụ mùa lúa mì đã bị tàn phá bởi bệnh gỉ sắt.
Trở nên bị bao phủ bởi gỉ sét do tiếp xúc với không khí và độ ẩm
The abandoned car began to rust in the rain.
Chiếc xe bị bỏ hoang bắt đầu bị gỉ sét trong mưa.
Khiến cho một thứ gì đó trở nên bị bao phủ bởi gỉ sét
Salt on the roads can rust the undercarriage of a vehicle.
Muối trên đường có thể làm gỉ sét khung gầm của phương tiện.