sensor
Thuật ngữ này mô tả cầu nối giữa thế giới vật lý và dữ liệu kỹ thuật số. Nó hàm ý một trạng thái thụ động, chờ đợi một tác nhân kích thích cụ thể như nhiệt độ, ánh sáng hoặc chuyển động, trước khi chuyển đổi kích thích vật lý đó thành tín hiệu điện.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này gắn liền chặt chẽ với tự động hóa và giám sát. Trong khi một thiết bị dò tìm có thể chỉ đơn thuần là cảnh báo cho con người, thì một cảm biến thường được tích hợp vào một hệ thống lớn hơn có khả năng thực hiện hành động tự chủ, ví dụ như bộ điều nhiệt tự điều chỉnh nhiệt độ dựa trên một cảm biến nhiệt độ.
Countable because it refers to a discrete piece of hardware, such as a single motion sensor installed in a hallway.
Ý nghĩa
Một thiết bị phát hiện hoặc đo lường một đặc tính vật lý và ghi lại, hiển thị hoặc phản hồi lại đặc tính đó
The smoke sensor triggered the alarm.
Cảm biến khói đã kích hoạt chuông báo động.
Ví dụ
The smoke sensor triggered the alarm.
Cảm biến khói đã kích hoạt chuông báo động.