mechanism
mechanism mang ý nghĩa cốt lõi là một hệ thống các thành phần tương tác với nhau để tạo ra một kết quả cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển dịch linh hoạt giữa nghĩa vật lý (máy móc) và nghĩa trừu tượng (quy trình, phương thức).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực kỹ thuật, mechanism dùng để chỉ một cơ chế vật lý, tức là sự kết hợp của các chi tiết máy để thực hiện một chức năng nhất định. Ví dụ, một cái khóa cửa có một locking mechanism (cơ chế khóa). Khi nói về đồng hồ, nó thường được dịch là bộ máy, ám chỉ toàn bộ hệ thống bánh răng và lò xo bên trong.
Trong ngữ cảnh sinh học hoặc tâm lý học, mechanism mô tả một quá trình tự động hoặc một phản ứng tự nhiên của cơ thể/tâm trí. Ví dụ, defense mechanism (cơ chế phòng vệ) là cách tâm trí tự bảo vệ trước căng thẳng. Ở đây, nó không phải là một cỗ máy vật lý mà là một chuỗi các phản ứng tâm lý.
Trong quản trị hoặc luật pháp, mechanism ám chỉ một quy trình có cấu trúc, một phương thức vận hành để đạt được mục tiêu. Ví dụ, complaint mechanism (cơ chế khiếu nại) là một hệ thống các bước quy định để tiếp nhận và xử lý khiếu nại.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn mechanism với system hoặc process. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "hệ thống" hoặc "quy trình" trong tiếng Việt, nhưng có sự khác biệt về trọng tâm:
mechanism nhấn mạnh vào "cách thức hoạt động" chi tiết, tập trung vào sự tương tác giữa các bộ phận để tạo ra kết quả (tương tự như cách một chiếc đồng hồ chạy).
system mang nghĩa rộng hơn, bao quát toàn bộ cấu trúc bao gồm cả con người, chính sách và công cụ.
process tập trung vào trình tự các bước diễn ra theo thời gian (bước A rồi đến bước B).
Ví dụ: Một công ty có một system (hệ thống) quản lý nhân sự, trong đó bao gồm một mechanism (cơ chế) khen thưởng cụ thể, và quy trình thực hiện khen thưởng đó là một process (quy trình).
Lưu ý về ngữ pháp
mechanism là một danh từ đếm được. Khi nói về các quy trình trừu tượng trong tổ chức hoặc sinh học, bạn có thể sử dụng số nhiều (mechanisms) để chỉ nhiều phương thức hoặc nhiều chuỗi phản ứng khác nhau cùng tồn tại.
Ý nghĩa
Một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau trong một máy móc; một bộ phận máy móc
"The locking mechanism of the door is jammed."
Cơ chế khóa của cánh cửa bị kẹt.
Một quá trình tự nhiên hoặc đã được thiết lập mà qua đó một điều gì đó diễn ra hoặc được tạo ra
"The body has a natural mechanism for fighting off infection."
Cơ thể có một cơ chế tự nhiên để chống lại sự nhiễm trùng.
Một tập hợp các quy trình hoặc một cách thức có cấu trúc để thực hiện điều gì đó, thường nằm trong một tổ chức hoặc khuôn khổ pháp lý
"The government established a mechanism for resolving disputes between the two parties."
Hiệp ước cung cấp một cơ chế để giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình.
Các bộ phận hoạt động bên trong của một chiếc đồng hồ, đồng hồ đeo tay hoặc thiết bị tương tự
"Denial is a common defense mechanism used to cope with trauma."
Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận làm sạch bộ máy của chiếc đồng hồ cổ.
Ví dụ
The locking mechanism of the door is jammed.
Cơ chế khóa của cánh cửa bị kẹt.
The body has a natural mechanism for fighting off infection.
Cơ thể có một cơ chế tự nhiên để chống lại sự nhiễm trùng.
The treaty provides a mechanism for the peaceful resolution of disputes.
Hiệp ước cung cấp một cơ chế để giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình.
The watchmaker carefully cleaned the mechanism of the antique timepiece.
Người thợ sửa đồng hồ cẩn thận làm sạch bộ máy của chiếc đồng hồ cổ.
Cụm từ kết hợp
clock mechanism
bộ máy của đồng hồ
The clock mechanism stopped working after the spring snapped.
Bộ máy của chiếc đồng hồ đã ngừng hoạt động sau khi lò xo bị đứt.
defense mechanism
cơ chế phòng vệ
The animal has a unique defense mechanism involving a spray of ink.
Loài vật này có một cơ chế phòng vệ độc đáo bằng cách phun mực.
grievance mechanism
cơ chế giải quyết khiếu nại
The company established a formal grievance mechanism for all employees.
Công ty đã thiết lập một cơ chế giải quyết khiếu nại chính thức cho tất cả nhân viên.
locking mechanism
cơ chế khóa
The locking mechanism was rusted shut from years of neglect.
Cơ chế khóa đã bị rỉ sét và kẹt cứng do nhiều năm không được bảo trì.
trigger the mechanism
kích hoạt cơ chế
Pressing the red button will trigger the mechanism that releases the hatch.
Nhấn nút màu đỏ sẽ kích hoạt cơ chế mở cửa sập.
Thành ngữ & Tục ngữ
defense mechanism
phản ứng tâm lý tự vệ để tránh nỗi đau tinh thần
He uses humor as a defense mechanism to cope with stress.
Anh ấy dùng sự hài hước như một cơ chế phòng vệ để đối phó với căng thẳng.
market mechanism
quá trình xác định giá cả dựa trên cung và cầu
The market mechanism ensures that resources are allocated efficiently.
Cơ chế thị trường đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả.
feedback mechanism
quá trình mà kết quả của một hệ thống được đưa ngược trở lại làm đầu vào
The thermostat acts as a feedback mechanism to maintain a constant temperature.
Bộ điều nhiệt đóng vai trò như một cơ chế phản hồi để duy trì nhiệt độ ổn định.
coping mechanism
chiến lược được sử dụng để quản lý các tình huống căng thẳng
Exercise became her primary coping mechanism after the breakup.
Tập thể dục đã trở thành cơ chế đối phó chính của cô ấy sau khi chia tay.
trigger mechanism
bộ phận của một thiết bị dùng để khởi động một hành động
The trap has a sensitive trigger mechanism that snaps shut instantly.
Cái bẫy có một cơ chế kích hoạt nhạy bén, sẽ đóng sập lại ngay lập tức.