operator
Thuật ngữ này mang đậm ý nghĩa về sự điều khiển kỹ thuật và vai trò trung gian. Nó gợi lên hình ảnh một người kết nối, chuyển đổi ý định thành kết quả vật lý hoặc kỹ thuật số, cho dù đó là gạt một chiếc cần gạt để nâng vật nặng hay điều hướng một cuộc gọi đến điểm đích. Điều này tạo ra cảm giác về sự chính xác và tính thiết yếu trong vận hành. Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, từ này thường chuyển sang nghĩa về quyền sở hữu và hậu cần. Một nhà điều hành trò chơi hoặc nhà điều hành mạng không đơn thuần là người bấm nút, mà là thực thể chịu trách nhiệm cho toàn bộ cơ sở hạ tầng và có quyền pháp lý để vận hành dịch vụ đó.
Dùng để đếm từng cá nhân hoặc các ký hiệu toán học, ví dụ như ba người vận hành tại một công trường xây dựng hoặc hai toán tử logic trong một công thức.
Ý nghĩa
Người điều khiển một chiếc máy hoặc một thiết bị
"The crane operator moved the heavy beam."
Người vận hành cần cẩu đã di chuyển dầm thép nặng.
Người quản lý một doanh nghiệp hoặc một hoạt động thương mại cụ thể
"The tour operator organized the trip to Italy."
Nhà điều hành tour đã tổ chức chuyến đi đến Ý.
Một ký hiệu hoặc hàm trong toán học hoặc logic đại diện cho một phép toán cụ thể
"The plus sign is a binary operator."
Dấu cộng là một toán tử nhị phân.
Người làm việc tại bảng điều khiển để kết nối các cuộc gọi điện thoại
"The operator connected me to the manager."
Tổng đài viên đã kết nối tôi với quản lý.